thành quả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết quả quý giá, có ý nghĩa tích cực thu được sau một quá trình nỗ lực, lao động hoặc đấu tranh: "Thành quả" nhấn mạnh đến giá trị và sự đáng trân trọng của kết quả đạt được, thường là sau một thời gian dài cố gắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất tự hào về thành quả sau nhiều năm nghiên cứu.
- Chúng ta cần biết trân trọng những thành quả lao động của chính mình.
- Những thành quả của cuộc cách mạng cần được giữ gìn và phát huy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gặt hái thành quả": thu nhận, đạt được kết quả tốt đẹp từ sự nỗ lực trước đó.
- Sau bao năm vất vả, giờ đây họ đang gặt hái thành quả.
- "Bảo vệ thành quả": giữ gìn, không để mất đi những kết quả đã đạt được.
- Nhiệm vụ của thế hệ trẻ là tiếp tục bảo vệ thành quả mà cha ông để lại.
Biến thể và từ gần giống
- Kết quả (dt): Điều tạo ra, cái thu được ở cuối một quá trình. ("Kết quả" có thể trung tính, trong khi "thành quả" luôn mang sắc thái tích cực, quý giá).
- Thành tựu (dt): Kết quả lớn lao, có ý nghĩa quan trọng đạt được trong công việc, nghiên cứu. ("Thành tựu" thường quy mô và ấn tượng hơn "thành quả").
- Quả ngọt (dt - nghĩa bóng): Thành quả tốt đẹp (thường dùng trong văn nói).
- Sự kiên trì của anh ấy cuối cùng cũng được đền đáp bằng quả ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Trái ngọt: (thành ngữ) chỉ thành quả tốt đẹp.
- Chiến tích: thường chỉ thành quả trong chiến đấu, cạnh tranh.
Các cụm từ liên quan
- Hưởng thành quả: được hưởng, tận hưởng kết quả tốt đẹp.
- Các thế hệ sau được hưởng thành quả từ sự hy sinh của tiền nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây": Khi được hưởng thành quả, phải nhớ ơn người đã tạo ra nó. (Thành ngữ này thường được dùng cùng với khái niệm "thành quả" hay "quả ngọt").
- dt. Kết quả quý giá thu được từ quá trình hoạt động, đấu tranh: thành quả lao động bảo vệ thành quả của cuộc cách mạng.